acrylic là gì?
acrylic nghĩa là sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô

Ví dụ với acrylic
We can see a acrylic here.
Chúng ta có thể thấy một sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô ở đây.
A1We can see a acrylic here.
Chúng ta có thể thấy một sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô ở đây.
B1Understanding the role of acrylic is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how acrylic influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với acrylic
- common acrylic: sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô phổ biến
- essential acrylic: sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- synthetic paint: sơn vẽ tổng hợp
Mẹo ghi nhớ
Màu vẽ acrylic rực rỡ sắc màu nhanh khô trên vải toan rất dễ sáng tác tranh.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- aesthetic vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã
- allegory tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng
- atelier xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa
- avant-garde trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá
- bas-relief nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông
- batik nghệ thuật nhuộm sáp vải batik
- caricature tranh biếm họa châm biếm hóm hỉnh
- ceramics nghệ thuật gốm sứ nung men
- chiaroscuro kỹ thuật tương phản sáng tối hội họa
- collage nghệ thuật cắt dán tranh ghép
- composition bố cục sắp đặt trong bức tranh
- cubism trường phái lập thể hội họa