aesthetic là gì?
aesthetic nghĩa là vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã

Ví dụ với aesthetic
This thing looks very aesthetic.
Thứ này trông rất vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã.
A1This thing looks very aesthetic.
Thứ này trông rất vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã.
B1It is widely recognized as a aesthetic example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how aesthetic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với aesthetic
- very aesthetic: rất vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã
- increasingly aesthetic: ngày càng vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã
Từ đồng nghĩa
- artistic beauty: tính thẩm mỹ
Mẹo ghi nhớ
Bức tranh mang phong cách thẩm mỹ aesthetic thanh nhã làm say đắm người xem.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- allegory tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng
- atelier xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa
- avant-garde trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá
- bas-relief nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông
- batik nghệ thuật nhuộm sáp vải batik
- caricature tranh biếm họa châm biếm hóm hỉnh
- ceramics nghệ thuật gốm sứ nung men
- chiaroscuro kỹ thuật tương phản sáng tối hội họa
- collage nghệ thuật cắt dán tranh ghép
- composition bố cục sắp đặt trong bức tranh
- cubism trường phái lập thể hội họa
- diorama mô hình sa bàn không gian ba chiều thu nhỏ