allegory là gì?

/ˈæləɡəri/Danh từ

allegory nghĩa là tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng

Hình minh họa từ allegory - tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng

Ví dụ với allegory

  • We can see a allegory here.

    Chúng ta có thể thấy một tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng ở đây.

  • A1We can see a allegory here.

    Chúng ta có thể thấy một tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng ở đây.

  • B1Understanding the role of allegory is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how allegory influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với allegory

  • common allegory: tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng phổ biến
  • essential allegory: tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • symbolic tale: truyện ngụ ngôn

Mẹo ghi nhớ

Bức họa mang tính biểu tượng ngụ ngôn allegory phê phán thói tham lam của con người.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →