Dishwasher là gì?
Dishwasher nghĩa là Máy rửa bát

Ví dụ với Dishwasher
How does this dishwasher work?
Cái máy rửa bát này hoạt động như thế nào?
A1Put the dirty cups into the dishwasher and turn it on.
Cho những chiếc cốc bẩn vào máy rửa bát rồi bật máy lên nhé.
B1Energy-efficient dishwashers consume significantly less water than washing greasy pots manually by hand.
Máy rửa bát tiết kiệm điện năng tiêu thụ ít nước hơn đáng kể so với việc cọ rửa xoong chảo dầu mỡ bằng tay.
B2High-temperature sanitize cycles in commercial dishwashers eradicate pathogens on hospital cafeteria trays.
Chu trình khử trùng nhiệt độ cao trong máy rửa bát công nghiệp tiêu diệt mầm bệnh trên khay ăn bệnh viện.
Cụm từ thường đi với Dishwasher
- load the dishwasher: xếp bát đĩa vào máy rửa bát
- empty the dishwasher: dọn dẹp lấy bát đĩa ra khỏi máy
- dishwasher tablet: viên rửa bát chuyên dụng
Từ đồng nghĩa
- dishwashing machine: máy rửa chén bát
Mẹo ghi nhớ
Đi quá xa hoa (Dishwasher) khi sắm máy rửa bát giải phóng đôi tay.