Fire là gì?
Fire nghĩa là Lửa

Ví dụ với Fire
He started a fire to roast the chicken.
Anh ấy nhóm lửa để nướng gà
A1The campfire kept us warm during our autumn mountain hike.
Ngọn lửa trại đã giữ ấm cho chúng tôi trong suốt chuyến đi bộ leo núi mùa thu.
B1Ensure the gas stove fire is completely extinguished before leaving the kitchen.
Hãy chắc chắn rằng ngọn lửa bếp ga đã tắt hoàn toàn trước khi rời khỏi bếp.
B2Firefighters contained the structural fire within forty minutes, preventing toxic flare-ups.
Các lính cứu hỏa đã khống chế đám cháy tòa nhà trong vòng bốn mươi phút, ngăn chặn khói độc bùng phát.
Cụm từ thường đi với Fire
- light a fire: nhóm lửa
- catch fire: bắt lửa, bốc cháy
- open fire: ngọn lửa trần
Từ đồng nghĩa
- flame: ngọn lửa
- blaze: ngọn lửa cháy rực
Từ trái nghĩa
- water: nước
Mẹo ghi nhớ
Phải e dè (Fire) ngọn lửa cháy bập bùng cẩn thận kẻo bỏng.