Sofa là gì?
Sofa nghĩa là ghế sofa

Ví dụ với Sofa
This sofa costs US$ 200.
Cái ghế sofa này có giá 200 đô la Mỹ
A1We sat together on the comfortable sofa to watch our favorite movie.
Chúng tôi ngồi cùng nhau trên chiếc ghế sofa êm ái để xem bộ phim yêu thích.
B1A convertible sofa bed in the guest study allows flexible accommodation for visiting relatives.
Chiếc ghế sofa kiêm giường trong phòng làm việc mang lại chỗ ngủ linh hoạt cho người thân đến chơi.
B2Italian aniline leather sofas age gracefully, developing an attractive weathered patina across decades.
Sofa da aniline của Ý càng dùng càng đẹp, hình thành lớp bóng tự nhiên theo năm tháng.
Cụm từ thường đi với Sofa
- leather sofa: ghế sofa da
- sofa bed: ghế sofa gấp thành giường
- relax on the sofa: nghỉ ngơi thư giãn trên sofa
Từ đồng nghĩa
- couch: ghế dài đi-văng
- settee: ghế bọc đệm dài
Mẹo ghi nhớ
Sợ pha (Sofa) đổ trà làm ố bẩn chiếc ghế sofa bọc nhung đắt tiền.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- Table Cái bàn
- Television Cái tivi
- Vase Bình hoa, lọ hoa
- Chandelier Đèn chùm
- Fireplace Lò sưởi
- Bookshelf Kệ sách
- Coffee table Bàn trà, bàn sofa phòng khách
- Floor lamp Đèn sàn, đèn cây đứng
- Ornament Đồ trang trí, vật trang hoàng
- Stool Ghế đẩu (không có lưng tựa)
- Rug Tấm thảm nhỏ, thảm trải sàn
- Recliner Ghế tựa ngả lưng thư giãn, ghế sofa đơn ngả