Sofa là gì?

/ˈsoʊfə/Danh từ

Sofa nghĩa là ghế sofa

Hình minh họa từ Sofa - ghế sofa

Ví dụ với Sofa

  • This sofa costs US$ 200.

    Cái ghế sofa này có giá 200 đô la Mỹ

  • A1We sat together on the comfortable sofa to watch our favorite movie.

    Chúng tôi ngồi cùng nhau trên chiếc ghế sofa êm ái để xem bộ phim yêu thích.

  • B1A convertible sofa bed in the guest study allows flexible accommodation for visiting relatives.

    Chiếc ghế sofa kiêm giường trong phòng làm việc mang lại chỗ ngủ linh hoạt cho người thân đến chơi.

  • B2Italian aniline leather sofas age gracefully, developing an attractive weathered patina across decades.

    Sofa da aniline của Ý càng dùng càng đẹp, hình thành lớp bóng tự nhiên theo năm tháng.

Cụm từ thường đi với Sofa

  • leather sofa: ghế sofa da
  • sofa bed: ghế sofa gấp thành giường
  • relax on the sofa: nghỉ ngơi thư giãn trên sofa

Từ đồng nghĩa

  • couch: ghế dài đi-văng
  • settee: ghế bọc đệm dài

Mẹo ghi nhớ

Sợ pha (Sofa) đổ trà làm ố bẩn chiếc ghế sofa bọc nhung đắt tiền.

Từ vựng khác chủ đề Phòng khách

Xem toàn bộ 50 từ chủ đề Phòng khách →