Vase là gì?
Vase nghĩa là Bình hoa, lọ hoa

Ví dụ với Vase
The cat jumps from the table and breaks the vase.
Con mèo nhảy từ trên bàn xuống và làm vỡ lọ hoa
A1She placed fresh white lilies into a clear glass vase.
Cô ấy cắm những bông hoa loa kèn trắng tươi vào chiếc bình thủy tinh trong suốt.
B1An exquisite hand-painted porcelain vase added an air of elegance to the living room foyer.
Chiếc lọ sứ vẽ tay tinh xảo làm tăng thêm nét thanh lịch cho sảnh phòng khách.
B2The antique Greek amphora vase excavated from the shipwreck displayed remarkably intact mythological engravings.
Chiếc bình hai quai cổ Hy Lạp khai quật từ xác tàu đắm còn giữ nguyên những hình chạm khắc thần thoại.
Cụm từ thường đi với Vase
- flower vase: bình cắm hoa
- ceramic vase: bình gốm
- porcelain vase: lọ hoa bằng sứ
Từ đồng nghĩa
- urn: bình vò lớn
- vessel: bình đựng
Mẹo ghi nhớ
Vá xe (Vase) tiện ghé mua chiếc bình hoa gốm Bát Tràng về cắm cúc họa mi.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- Chandelier Đèn chùm
- Fireplace Lò sưởi
- Bookshelf Kệ sách
- Coffee table Bàn trà, bàn sofa phòng khách
- Floor lamp Đèn sàn, đèn cây đứng
- Ornament Đồ trang trí, vật trang hoàng
- Stool Ghế đẩu (không có lưng tựa)
- Rug Tấm thảm nhỏ, thảm trải sàn
- Recliner Ghế tựa ngả lưng thư giãn, ghế sofa đơn ngả
- Footstool Ghế nhỏ kê chân, đôn gác chân
- Ottoman Ghế đôn sofa đệm êm đa năng
- Side table Bàn phụ nhỏ cạnh sofa, bàn góc