Table là gì?
Table nghĩa là Cái bàn

Ví dụ với Table
Please sit by the table and wait for me.
Làm ơn ngồi xuống cạnh bàn và chờ tôi
A1Put the glass of water on the coffee table next to the vase.
Đặt ly nước lên chiếc bàn trà cạnh bình hoa nhé.
B1What distinctive technical expertise do you bring to the table for this project?
Bạn đóng góp chuyên môn kỹ thuật đặc sắc nào vào dự án này?
B2The artisan crafted a live-edge walnut dining table showcasing organic wood grain contours.
Nghệ nhân đã chế tác chiếc bàn ăn gỗ óc chó giữ nguyên đường vân uốn lượn tự nhiên.
Cụm từ thường đi với Table
- coffee table: bàn trà phòng khách
- dining table: bàn ăn
- bring to the table: đóng góp giá trị/lợi ích vào bàn đàm phán (idiom)
Từ đồng nghĩa
- stand: kệ bàn
- countertop: mặt bàn
Mẹo ghi nhớ
Té bồ (Table) vướng chân vào góc bàn gỗ mun phòng khách.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- Television Cái tivi
- Vase Bình hoa, lọ hoa
- Chandelier Đèn chùm
- Fireplace Lò sưởi
- Bookshelf Kệ sách
- Coffee table Bàn trà, bàn sofa phòng khách
- Floor lamp Đèn sàn, đèn cây đứng
- Ornament Đồ trang trí, vật trang hoàng
- Stool Ghế đẩu (không có lưng tựa)
- Rug Tấm thảm nhỏ, thảm trải sàn
- Recliner Ghế tựa ngả lưng thư giãn, ghế sofa đơn ngả
- Footstool Ghế nhỏ kê chân, đôn gác chân