Story là gì?
Story nghĩa là Câu chuyện

Ví dụ với Story
She told her daughter bedtime stories every night before bed.
Cô ấy kể chuyện buổi tối cho con gái mỗi tối trước giờ đi ngủ
A1My grandmother told us a fascinating folk story about dragons last night.
Bà tôi đã kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện dân gian hấp dẫn về loài rồng vào tối qua.
B1The author published an evocative collection of short stories depicting rural life in Vietnam.
Tác giả đã xuất bản một tập truyện ngắn đầy gợi cảm khắc họa đời sống nông thôn ở Việt Nam.
B2Compelling storytelling transcends cultural paradigms by appealing to universal archetypes of love, sacrifice, and redemption.
Nghệ thuật kể chuyện lôi cuốn vượt qua các khuôn mẫu văn hóa bằng cách khơi gợi các nguyên mẫu phổ quát về tình yêu, sự hy sinh và sự cứu chuộc.
Cụm từ thường đi với Story
- bedtime story: câu chuyện kể trước khi đi ngủ
- short story: truyện ngắn
- tell a story: kể một câu chuyện
Từ đồng nghĩa
- narrative: bản tự sự
- tale: chuyện kể
- fable: truyện ngụ ngôn
Từ trái nghĩa
- fact: sự thật trần trụi
Mẹo ghi nhớ
Sờ to rỉ (Story) - câu chuyện cổ tích xúc động làm giọt lệ sờ to rỉ xuống khóe mắt.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- Studio Xưởng (vẽ, làm phim, chụp ảnh,…)
- Theater Nhà hát
- Video Đoạn phim
- acrylic sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô
- aesthetic vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã
- allegory tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng
- atelier xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa
- avant-garde trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá
- bas-relief nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông
- batik nghệ thuật nhuộm sáp vải batik
- caricature tranh biếm họa châm biếm hóm hỉnh
- ceramics nghệ thuật gốm sứ nung men