Theater là gì?

/ˈθiətər/Danh từ

Theater nghĩa là Nhà hát

Hình minh họa từ Theater - Nhà hát

Ví dụ với Theater

  • Let’s go to the theater to see the new play!

    Hãy đến nhà hát xem vở kịch mới nào!

  • A1We went to the theater last Friday to see a famous Shakespeare play.

    Chúng tôi đến nhà hát vào thứ Sáu tuần trước để xem một vở kịch nổi tiếng của Shakespeare.

  • B1Historic theaters in London attract millions of international tourists each year for live musicals.

    Các nhà hát lịch sử ở London thu hút hàng triệu du khách quốc tế mỗi năm đến thưởng thức các vở nhạc kịch sống động.

  • B2Experimental black-box theaters dispense with conventional proscenium arches to foster intimate actor-audience engagement.

    Các nhà hát hộp đen thử nghiệm loại bỏ khung vòm sân khấu truyền thống nhằm thúc đẩy sự gắn kết gần gũi giữa diễn viên và khán giả.

Cụm từ thường đi với Theater

  • movie theater: rạp chiếu phim
  • national theater: nhà hát quốc gia
  • theater ticket: vé xem kịch tại nhà hát

Từ đồng nghĩa

  • playhouse: nhà hát kịch
  • auditorium: khán phòng lớn
  • amphitheater: nhà hát vòng ngoài trời

Mẹo ghi nhớ

Thi ơ tơ (Theater) - nhà hát lộng lẫy nơi các nghệ sĩ thi tài biểu diễn.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →